minwage.me

Xếp hạng

Xếp hạng mọi quốc gia và vùng lãnh thổ theo số chiếc Big Mac mà một giờ lương tối thiểu mua được.

Xem danh sách đầy đủ

#Quốc gia / vùng lãnh thổBurger / giờ
1Na Uy*
3,48
2Thụy Sĩ*
3,37
3Đan Mạch*
3,12
4Úc
2,94
5Đặc khu Columbia
2,93
6Washington
2,80
7New Zealand
2,78
8Connecticut
2,77
9California
2,76
10Luxembourg
2,63
11Hawaii
2,61
12New York
2,61
13Rhode Island
2,61
14New Jersey
2,60
15Tokyo
2,55
16Kanagawa
2,55
17Đài Loan
2,51
18Colorado
2,48
19Arizona
2,48
20Maine
2,47
21Oregon
2,46
22Osaka
2,45
23Delaware
2,45
24Illinois
2,45
25Maryland
2,45
26Massachusetts
2,45
27Missouri
2,45
28Nebraska
2,45
29Hà Lan
2,42
30Vương quốc Anh
2,40
31Saitama
2,38
32Chiba
2,38
33Aichi
2,38
34Canada
2,36
35Vermont
2,36
36Kyoto
2,34
37Nhật Bản
2,34
38Ireland
2,33
39Hyogo
2,33
40Florida
2,29
41Đức
2,29
42Shizuoka
2,29
43Mie
2,26
44Hiroshima
2,26
45Shiga
2,25
46Michigan
2,24
47Hokkaido
2,24
48Ibaraki
2,24
49Tochigi
2,23
50Gifu
2,22
51Gunma
2,21
52Toyama
2,21
53Nagano
2,21
54Fukuoka
2,20
55Ishikawa
2,20
56Fukui
2,19
57Yamanashi
2,19
58Nara
2,19
59Niigata
2,19
60Bỉ
2,19
61Okayama
2,18
62Tokushima
2,18
63Wakayama
2,18
64Yamaguchi
2,17
65Miyagi
2,16
66Kagawa
2,16
67Oita
2,16
68Kumamoto
2,15
69Fukushima
2,15
70Shimane
2,15
71Ehime
2,15
72Yamagata
2,15
73Iwate
2,15
74Akita
2,15
75Nagasaki
2,15
76Tottori
2,15
77Saga
2,15
78Aomori
2,14
79Kagoshima
2,14
80Kochi
2,13
81Miyazaki
2,13
82Okinawa
2,13
83Alaska
2,12
84Virginia
2,09
85Pháp
2,02
86Nevada
1,96
87New Mexico
1,96
88South Dakota
1,94
89Hàn Quốc
1,88
90Minnesota
1,86
91Arkansas
1,80
92Ohio
1,80
93Montana
1,77
94Israel
1,77
95Hồng Kông
1,72
96Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất*
1,52
97West Virginia
1,43
98Slovenia
1,41
99Ba Lan
1,38
100Rumani
1,34
101Saudi Arabia*
1,21
102Mỹ
1,19
103Alabama
1,18
104Georgia
1,18
105Idaho
1,18
106Indiana
1,18
107Iowa
1,18
108Kansas
1,18
109Kentucky
1,18
110Louisiana
1,18
111Mississippi
1,18
112New Hampshire
1,18
113North Carolina
1,18
114North Dakota
1,18
115Oklahoma
1,18
116Pennsylvania
1,18
117South Carolina
1,18
118Tennessee
1,18
119Texas
1,18
120Utah
1,18
121Wisconsin
1,18
122Wyoming
1,18
123Cộng hòa Séc
1,17
124Lithuania
1,16
125Tây Ban Nha
1,16
126Singapore*
1,13
127Hungary
1,12
128Oman
1,09
129Cyprus
1,03
130Croatia
1,00
131Bahrain*
0,96
132Malta
0,94
133Estonia
0,93
134Hy Lạp
0,87
135Bồ Đào Nha
0,87
136Slovakia
0,87
137Indonesia*
0,78
138Latvia
0,74
139Panama
0,69
140Bulgaria
0,68
141Thổ Nhĩ Kỳ
0,66
142Serbia
0,64
143Guatemala
0,64
144Bán đảo Mã Lai
0,63
145Trung Quốc*
0,62
146Thượng Hải
0,62
147Chile
0,62
148Giang Tô
0,60
149Chiết Giang
0,60
150Costa Rica
0,60
151Honduras
0,58
152Bắc Kinh
0,57
153Quảng Đông
0,57
154Thiên Tân
0,57
155Jordan
0,56
156Nam Phi
0,55
157Sơn Đông
0,54
158Hồ Bắc
0,54
159Hà Bắc
0,54
160Nội Mông
0,54
161Thiểm Tây
0,54
162Tây Tạng
0,53
163Hà Nam
0,53
164Trùng Khánh
0,53
165Tứ Xuyên
0,53
166An Huy
0,52
167Ecuador
0,52
168Cộng hoà Moldova
0,52
169Hắc Long Giang
0,51
170Phúc Kiến
0,51
171Hải Nam
0,51
172Giang Tây
0,51
173Ninh Hạ
0,51
174Liêu Ninh
0,50
175Cát Lâm
0,50
176Paraguay
0,50
177Hồ Nam
0,50
178Quảng Tây
0,50
179Cam Túc
0,50
180Vân Nam
0,49
181Sơn Tây
0,49
182Quý Châu
0,48
183Thanh Hải
0,47
184Tân Cương
0,47
185Mexico
0,42
186Colombia
0,40
187El Salvador
0,39
188Cộng hòa Dominica
0,38
189Uruguay
0,38
190Mauritius
0,38
191Ukraine
0,37
192Thái Lan
0,37
193Brunei Darussalam*
0,37
194Brazil
0,36
195Ma-rốc
0,35
196Azerbaijan
0,35
197Việt Nam
0,34
198Peru
0,32
199Nicaragua
0,31
200Qatar
0,28
201Lebanon
0,28
202Ai Cập
0,27
203Cô-oét
0,26
204Argentina
0,23
205Pakistan
0,18
206Ấn Độ*
0,14

Tiêu điểm

Xếp hạng mọi quốc gia và vùng lãnh thổ theo số chiếc Big Mac mà một giờ lương tối thiểu mua được.

ranking — minwage.me
LINETải về cho Instagram / Stories