So sánh các quốc gia & vùng lãnh thổ
Xem sức mua từ lương tối thiểu so kè như thế nào trên khắp thế giới.
Tất cả chỉ số chính đặt cạnh nhau
| Chỉ số | Mexico | Malta | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu (gộp) | 46,07 MX$ | 5,74 € | — |
| Giá Big Mac | 109 MX$ | 6,19 € | — |
| Burger mỗi giờ | 0,42 | 0,93 | −54% |
| Thời gian làm để mua 1 Big Mac | 2h 21m | 1h 4m | — |
| Lương tối thiểu (gộp) (USD) | 2,49 US$ | 6,44 US$ | −61% |
Tóm tắt chênh lệch
Malta mua được nhiều hơn Mexico khoảng 0,50 burger mỗi giờ với cùng một giờ làm lương tối thiểu.
+0,50 /h+119%