So sánh các quốc gia & vùng lãnh thổ
Xem sức mua từ lương tối thiểu so kè như thế nào trên khắp thế giới.
Tất cả chỉ số chính đặt cạnh nhau
| Chỉ số | Ba Lan | Mỹ | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu (gộp) | 31,40 PLN | 7,25 US$ | — |
| Giá Big Mac | 22,70 PLN | 6,12 US$ | — |
| Burger mỗi giờ | 1,38 | 1,19 | +17% |
| Thời gian làm để mua 1 Big Mac | 43m 23s | 50m 38s | — |
| Lương tối thiểu (gộp) (USD) | 8,45 US$ | 7,25 US$ | +17% |
Tóm tắt chênh lệch
Ba Lan mua được nhiều hơn Mỹ khoảng 0,20 burger mỗi giờ với cùng một giờ làm lương tối thiểu.
+0,20 /h+17%