So sánh các quốc gia & vùng lãnh thổ
Xem sức mua từ lương tối thiểu so kè như thế nào trên khắp thế giới.
Tất cả chỉ số chính đặt cạnh nhau
| Chỉ số | Malta | Mỹ | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu (gộp) | 5,74 € | 7,25 US$ | — |
| Giá Big Mac | 6,08 € | 6,12 US$ | — |
| Burger mỗi giờ | 0,94 | 1,19 | −20% |
| Thời gian làm để mua 1 Big Mac | 1h 3m | 50m 38s | — |
| Lương tối thiểu (gộp) (USD) | 6,57 US$ | 7,25 US$ | −9% |
Tóm tắt chênh lệch
Mỹ mua được nhiều hơn Malta khoảng 0,24 burger mỗi giờ với cùng một giờ làm lương tối thiểu.
+0,24 /h+26%