So sánh các quốc gia & vùng lãnh thổ
Xem sức mua từ lương tối thiểu so kè như thế nào trên khắp thế giới.
Tất cả chỉ số chính đặt cạnh nhau
| Chỉ số | Latvia | Mỹ | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu (gộp) | 4,50 € | 7,25 US$ | — |
| Giá Big Mac | 6,08 € | 6,12 US$ | — |
| Burger mỗi giờ | 0,74 | 1,19 | −38% |
| Thời gian làm để mua 1 Big Mac | 1h 21m | 50m 38s | — |
| Lương tối thiểu (gộp) (USD) | 5,16 US$ | 7,25 US$ | −29% |
Tóm tắt chênh lệch
Mỹ mua được nhiều hơn Latvia khoảng 0,44 burger mỗi giờ với cùng một giờ làm lương tối thiểu.
+0,44 /h+60%