So sánh các quốc gia & vùng lãnh thổ
Xem sức mua từ lương tối thiểu so kè như thế nào trên khắp thế giới.
Tất cả chỉ số chính đặt cạnh nhau
| Chỉ số | Bulgaria | Mỹ | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu (gộp) | 7,31 BGN | 7,25 US$ | — |
| Giá Big Mac | 10,70 BGN | 6,12 US$ | — |
| Burger mỗi giờ | 0,68 | 1,19 | −42% |
| Thời gian làm để mua 1 Big Mac | 1h 27m | 50m 38s | — |
| Lương tối thiểu (gộp) (USD) | — | 7,25 US$ | — |
Tóm tắt chênh lệch
Mỹ mua được nhiều hơn Bulgaria khoảng 0,50 burger mỗi giờ với cùng một giờ làm lương tối thiểu.
+0,50 /h+73%